genus nolina

genus nolina

A botanist carefully sketches a genus nolina in a desert field guide.

Định nghĩa

Danh từ: genus nolina một chi thực vật lâu năm, hình dạng tương tự cây yucca, thường được tìm thấymiền nam Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài phát triển tốtvùng khí hậu khô hạn.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài mới trong chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: được dùng trong sinh học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái.
    • The classification of genus nolina has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi genus nolina đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nolina (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi này.
    • Nolina is often used in xeriscaping due to its drought tolerance. (Cây nolina thường được dùng trong cảnh quan khô hạn nhờ khả năng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: (một nhóm phân loại trong sinh học).
  • Cây yucca giả: hình dạng tương tự yucca, nhưng không phải cùng chi.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi genus nolina: dùng để mô tả các loài thực vật thuộc chi này.
    • These plants are all members of the genus nolina. (Những cây này đều thành viên của chi genus nolina.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus nolina, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.